- Dung dịch đậm đặc (SL) và dung dịch nước (AS)
- Chất bổ trợ Glyphosate Isopropylammonium
- Chất bổ trợ amoni glyphosate
- Chất bổ trợ Glyphosate Potassium
- Glyphosate (dạng hạt hòa tan trong nước SG) Chất bổ trợ
- Glyphosate & 2,4-D, MCPA Compound Adjuvant
- Chất bổ trợ hợp chất Glyphosate & Glufosinate-Amoni
- Chất bổ trợ Glufosinate-Ammonium
- Chất bổ trợ Glufosinate-Ammonium (Hạt hòa tan trong nước SG)
- Chất bổ trợ hợp chất Glufosinate-Amoni & 2,4-D, MCPA
- Chất bổ trợ Glufosinate-P
- Diquat Dibromide (AS) Chất bổ trợ làm đặc anion/cation
- Diquat Dichloride - Chất bổ trợ anion/cation
- Paraquat (AS) Chất phụ gia làm đặc anion/cation
- Các chất bổ trợ AS khác
- Dung dịch huyền phù đậm đặc SC
- Nhũ tương nước đậm đặc (EW)
- Nhũ tương vi mô (ME)
- OD phân tán dầu
- Chất cô đặc nhũ hóa EC
- Chất phụ gia trộn trong bể
- Chất làm ướt và phân tán dạng lỏng
- Suspoemulsion (SE)
- Các tá dược và chất ổn định thường dùng trong chế phẩm thuốc diệt cỏ/thuốc trừ sâu
0102030405
KY-OD228 – Chất bổ trợ OD
Tính chất vật lý và hóa học
| Tên sản phẩm | KY-OD228 |
| Ngoại thất | Chất lỏng trong suốt màu hổ phách |
| Khối lượng riêng (g/cm3) | 0,98 ~ 0,99 |
| Độ pH (dung dịch nước 1%) | 5 - 8 |
| Độ nhớt | Khoảng 20 mPa·s |
Điểm nổi bật của sản phẩm
1. Đây là chất nhũ hóa đa năng dùng cho phân tán dầu (OD) và có thể thích ứng với nhiều dạng bào chế khác nhau với hàm lượng khác nhau.
2. Khả năng chống chịu tốt với nước cứng; Độ ổn định không bị ảnh hưởng khi pha loãng từ 1 đến 3 lần với nước cứng.
3. Sản phẩm có độ ổn định tuyệt vời và sẽ không bị phân lớp hay đục sau khi để ở nhiệt độ phòng trong 2 năm.
Các trường hợp thực tế
| 40g/L nicosulfuron OD | 10% mesotrione OD |
| 4% nicosulfuron + 20% atrazine OD | 3% nicosulfuron + 7% mesotrione + 20% atrazine OD |
| 10% bispyribac-natri(D) OD | 25g/L penoxsulam OD |
| 30g/L mesosulfuron-methyl(D) OD | Dòng Cyhalofop-butyl(D) OD |
Bảng công thức pha chế thuốc trừ sâu
| Tên chế phẩm | 3% nicosulfuron + 7% mesotrione + 20% atrazine OD | |
| TC | Nicosulfuron | 3% |
| Mesotrione | 7% | |
| Atrazine | 20% | |
| Chất bổ trợ | KY-OD228 | 15% |
| Chất làm đặc | Bentonit hữu cơ | 0,5% |
| Chất ổn định | Số lượng thích hợp | |
| Chất độn | Methyl oleate | Bổ sung |
| Tên chế phẩm | 15% mesotrione OD | |
| TC | Mesotrione | 15% |
| Chất bổ trợ | KY-OD228 | 15% |
| Chất làm đặc | Bentonit hữu cơ | 1% |
| KY-D259 | 2% | |
| Chất ổn định | Số lượng thích hợp | |
| Chất độn | Methyl oleate | Bổ sung |
Giới thiệu
KY-OD228 không chỉ đơn thuần là chất nhũ hóa; nó là một yếu tố thay đổi cuộc chơi trong hóa học công thức. Thành phần và đặc tính độc đáo của nó khiến nó trở thành một nguyên liệu được săn đón để tạo ra các nhũ tương ổn định, đặc biệt là trong các hệ thống có chứa dầu metyl este.
Điểm cốt lõi của KY-OD228 nằm ở hiệu quả nhũ hóa vượt trội. Chất nhũ hóa này có khả năng phá vỡ các rào cản giữa dầu và nước, cho phép tạo ra các nhũ tương phân tán mịn với độ ổn định đáng kể.
Một trong những đặc điểm nổi bật của KY-OD228 là tính linh hoạt. Nó dễ dàng thích ứng với nhiều công thức khác nhau, phù hợp với các nồng độ hoạt chất khác nhau như nicosulfuron, mesotrione, nicosulfuron + atrazine, và nhiều hơn nữa. Khả năng thích ứng này làm cho nó trở thành một tài sản quý giá đối với các nhà sản xuất đang tìm kiếm sự linh hoạt và hiệu quả.


